Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 造谣 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàoyáo] bịa đặt; tung tin đồn nhảm; đặt chuyện; tung tin vịt。为了达到某种目的而捏造消息,迷惑群众。
造谣生事
bịa đặt sinh sự; gây chuyện lôi thôi.
造谣中伤
đặt chuyện hại người
造谣惑众
tung tin đồn nhảm mê hoặc lòng người.
造谣生事
bịa đặt sinh sự; gây chuyện lôi thôi.
造谣中伤
đặt chuyện hại người
造谣惑众
tung tin đồn nhảm mê hoặc lòng người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 造
| tháo | 造: | tháo chạy |
| tạo | 造: | tạo ra; giả tạo |
| xáo | 造: | xáo thịt |
| xạo | 造: | nói xạo; xục xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谣
| dao | 谣: | ca dao, đồng dao |

Tìm hình ảnh cho: 造谣 Tìm thêm nội dung cho: 造谣
