Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 避让 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 避让:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 避让 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìràng] lánh; tránh; trốn tránh。躲避;让开。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 让

nhượng:khiêm nhượng
避让 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 避让 Tìm thêm nội dung cho: 避让