Cao su chống va đập cửa

Từ: 邦域 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邦域:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bang vực
Cương vực, quốc thổ.
§ Cũng như:
phong cương
疆,
phong vực
域.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邦

bang:liên bang
bương: 
vâng:vâng dạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 域

bực:tuyệt bực
vác:vác lên
vặc:vằng vặc
vức:vuông vức
vực:vực sâu, lãnh vực
邦域 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邦域 Tìm thêm nội dung cho: 邦域