Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鄺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄺, chiết tự chữ QUẢNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鄺:
鄺
Biến thể giản thể: 邝;
Pinyin: kuang4, kuo4;
Việt bính: kwong3;
鄺 quảng
quảng, như "họ Quảng" (gdhn)
Pinyin: kuang4, kuo4;
Việt bính: kwong3;
鄺 quảng
Nghĩa Trung Việt của từ 鄺
(Danh) Họ Quảng 鄺.quảng, như "họ Quảng" (gdhn)
Chữ gần giống với 鄺:
鄺,Dị thể chữ 鄺
邝,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鄺
| quảng | 鄺: | họ Quảng |

Tìm hình ảnh cho: 鄺 Tìm thêm nội dung cho: 鄺
