Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鄾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄾, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄾:
鄾
Pinyin: you1;
Việt bính: jau1;
鄾
Nghĩa Trung Việt của từ 鄾
Nghĩa của 鄾 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōu]Bộ: 邑 (阝) - Ấp
Số nét: 22
Hán Việt: ƯU
Ưu (tên nước thời Chu, ở Trung Quốc, nay thuộc tỉnh Hồ Bắc.)。周朝国名,在今湖北襄樊北。
Số nét: 22
Hán Việt: ƯU
Ưu (tên nước thời Chu, ở Trung Quốc, nay thuộc tỉnh Hồ Bắc.)。周朝国名,在今湖北襄樊北。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鄾 Tìm thêm nội dung cho: 鄾
