Từ: 酸软 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酸软:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酸软 trong tiếng Trung hiện đại:

[suānruǎn] mỏi nhừ (thân thể)。(身体)发酸而无力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 软

nhuyễn:bột đã nhuyễn
酸软 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酸软 Tìm thêm nội dung cho: 酸软