Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金针菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnzhēncài] 1. cây kim châm。多年生草本植物,叶子丛生。花筒长而大,黄色,有香味,早晨开放傍晚凋谢,可以做蔬菜。
2. hoa kim châm。这种植物的花。通称黄花或黄花菜。
2. hoa kim châm。这种植物的花。通称黄花或黄花菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 金针菜 Tìm thêm nội dung cho: 金针菜
