Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闯将 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuǎngjiàng] viên tướng xông xáo; tay xông xáo; người xông xáo; con người năng động, xông xáo (thường dùng để ví von)。勇于冲锋陷阵的将领,多用于比喻。
他是技术革新中的闯将。
anh ấy là người xông xáo trong việc đổi mới kỹ thuật.
他是技术革新中的闯将。
anh ấy là người xông xáo trong việc đổi mới kỹ thuật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闯
| sấm | 闯: | sấm (đổ xô tới, ùa tới): sấm tiến, sấm tướng (tướng đi đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 将
| tương | 将: | tương lai; tương trợ |
| tướng | 将: | tướng quân; tướng sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 闯将 Tìm thêm nội dung cho: 闯将
