Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阔老 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuòlǎo] người giàu có; kẻ có tiền; tay sộp; tư bản kếch sù; tài phiệt。有钱的人。也作阔佬。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阔
| khoát | 阔: | dứt khoát; khoát đạt |
| khoắt | 阔: | khuya khoắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |

Tìm hình ảnh cho: 阔老 Tìm thêm nội dung cho: 阔老
