Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ẩn nặc
Che dấu sự xấu xa.Điều xấu xa kín đáo.
Nghĩa của 隐匿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnnì] ẩn nấp; ẩn náu; giấu kín。隐藏;躲起来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隱
| ăng | 隱: | ăng ẳng, ăng ắc (đầy tràn) |
| ẩn | 隱: | ẩn dật |
| ửng | 隱: | đỏ ửng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匿
| nác | 匿: | cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây) |
| nước | 匿: | nước uống |
| nắc | 匿: | nắc nỏm; nắc nẻ |
| nặc | 匿: | nặc danh |

Tìm hình ảnh cho: 隱匿 Tìm thêm nội dung cho: 隱匿
