Từ: 静穆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 静穆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 静穆 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìngmù] yên lặng trang nghiêm; tĩnh túc。安静庄严。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 静

tĩnh:tĩnh điện; tĩnh vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穆

mục:hoà mục
静穆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 静穆 Tìm thêm nội dung cho: 静穆