Chữ 韠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 韠, chiết tự chữ TẤT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 韠:

韠 tất

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 韠

Chiết tự chữ tất bao gồm chữ 韋 畢 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

韠 cấu thành từ 2 chữ: 韋, 畢
  • vi
  • tất
  • tất [tất]

    U+97E0, tổng 19 nét, bộ Vi 韦 [韋]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bat1;

    tất

    Nghĩa Trung Việt của từ 韠

    (Danh) Cái bịt đầu gối.
    § Cũng viết là tất
    .

    Chữ gần giống với 韠:

    , ,

    Dị thể chữ 韠

    𫖒,

    Chữ gần giống 韠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 韠 Tự hình chữ 韠 Tự hình chữ 韠 Tự hình chữ 韠

    韠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 韠 Tìm thêm nội dung cho: 韠