Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 韵书 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnshū] từ điển vận thơ (khi viết văn gieo vần dùng từ điển đồng âm, đồng vần)。为写作韵文押韵用的同韵、同音字典,如《广韵》、《集韵》、《中原音韵》等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 韵书 Tìm thêm nội dung cho: 韵书
