Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风貌 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngmào] 1. cách điệu; dáng dấp; phong mạo; phong cách và diện mạo。风格和面貌。
时代风貌
phong cách và bộ mặt của thời đại.
民间艺术的风貌
phong cách và diện mạo của nghệ thuật dân gian.
2. phong thái tướng mạo。风采相貌。
风貌娉婷
phong thái tướng mạo tha thướt
3. cảnh tượng; cảnh vật。景象。
远近风貌,历历在目。
cảnh vật gần xa, hiện rõ mồn một trước mắt.
社会主义农村的新风貌。
cảnh tượng mới của nông thôn xã hội chủ nghĩa.
时代风貌
phong cách và bộ mặt của thời đại.
民间艺术的风貌
phong cách và diện mạo của nghệ thuật dân gian.
2. phong thái tướng mạo。风采相貌。
风貌娉婷
phong thái tướng mạo tha thướt
3. cảnh tượng; cảnh vật。景象。
远近风貌,历历在目。
cảnh vật gần xa, hiện rõ mồn một trước mắt.
社会主义农村的新风貌。
cảnh tượng mới của nông thôn xã hội chủ nghĩa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 貌
| mạo | 貌: | tướng mạo, đạo mạo; giả mạo |

Tìm hình ảnh cho: 风貌 Tìm thêm nội dung cho: 风貌
