Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鬼剃头 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǐtìtóu] bệnh rụng tóc。斑秃的俗称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼
| khuỷu | 鬼: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| quẽ | 鬼: | quạnh quẽ |
| quỉ | 鬼: | ma quỉ |
| quỷ | 鬼: | ma quỷ |
| sưu | 鬼: | sưu (loài quỷ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剃
| thí | 剃: | xem thế |
| thế | 剃: | thế (cạo sát) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 鬼剃头 Tìm thêm nội dung cho: 鬼剃头
