Chữ 癛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 癛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 癛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 癛

1. 癛 cấu thành từ 2 chữ: 病, 稟
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • bám, bấm, bẩm, bẳm, bặm, bụm, lẫm, lắm
  • 2. 癛 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 稟
  • nạch
  • bám, bấm, bẩm, bẳm, bặm, bụm, lẫm, lắm
  • []

    U+765B, tổng 18 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lin3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 癛


    Chữ gần giống với 癛:

    , , , , , , , , , , , , , , , 𤻎, 𤻏, 𤻐, 𤻑, 𤻒, 𤻓, 𤻔,

    Chữ gần giống 癛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 癛 Tự hình chữ 癛 Tự hình chữ 癛 Tự hình chữ 癛

    癛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 癛 Tìm thêm nội dung cho: 癛