Cao su chống va đập cửa
Chữ 鶆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶆, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鶆:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 鶆
鶆
Nghĩa của 鶆 trong tiếng Trung hiện đại:
[lái] Bộ: 鳥 (鸟) - Điểu
Số nét: 19
Hán Việt: LAI
đà điểu Châu Mỹ。美洲的鸵。
Số nét: 19
Hán Việt: LAI
đà điểu Châu Mỹ。美洲的鸵。

Tìm hình ảnh cho: 鶆 Tìm thêm nội dung cho: 鶆
