Chữ 匿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 匿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 匿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 匿

[]

U+F9EB, tổng 11 nét, bộ Hệ 匸
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 匿


Chữ gần giống với 匿:

, , ,

Chữ gần giống 匿

Tự hình:

Tự hình chữ 匿 Tự hình chữ 匿 Tự hình chữ 匿 Tự hình chữ 匿

匿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匿 Tìm thêm nội dung cho: 匿