Chữ 𥐏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥐏, chiết tự chữ CỘC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥐏:

𥐏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥐏

𥐏

Chiết tự chữ 𥐏

[]

U+02540F, tổng 19 nét, bộ Thỉ 矢
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥐏

Nghĩa Trung Việt của từ 𥐏


cộc, như "áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc" (vhn)

Chữ gần giống với 𥐏:

𥐍, 𥐏,

Chữ gần giống 𥐏

Tự hình:

Tự hình chữ 𥐏 Tự hình chữ 𥐏 Tự hình chữ 𥐏 Tự hình chữ 𥐏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥐏

cộc𥐏:áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc
𥐏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥐏 Tìm thêm nội dung cho: 𥐏