Chữ 𫗦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫗦, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𫗦:

𫗦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫗦

𫗦

Chiết tự chữ 𫗦

[]

U+02B5E6, tổng 10 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 餔;
Pinyin: bu4;
Việt bính: ;

𫗦

Nghĩa Trung Việt của từ 𫗦


Chữ gần giống với 𫗦:

, , 饿, , , , 𫗦, 𫗧,

Dị thể chữ 𫗦

,

Chữ gần giống 𫗦

Tự hình:

Tự hình chữ 𫗦 Tự hình chữ 𫗦 Tự hình chữ 𫗦 Tự hình chữ 𫗦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𫗦

bồ𫗦:(ăn bữa chiều)
𫗦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫗦 Tìm thêm nội dung cho: 𫗦