Cao su chống va đập cửa

Chữ 𫘣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫘣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𫘣:

𫘣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫘣

𫘣

Chiết tự chữ 𫘣

[]

U+02B623, tổng 10 nét, bộ Mã 马 [馬]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 駻;
Pinyin: han4;
Việt bính: hon5 hon6;

𫘣

Nghĩa Trung Việt của từ 𫘣


Chữ gần giống với 𫘣:

, , , , , , 𫘣, 𫘤,

Dị thể chữ 𫘣

,

Chữ gần giống 𫘣

Tự hình:

Tự hình chữ 𫘣 Tự hình chữ 𫘣 Tự hình chữ 𫘣 Tự hình chữ 𫘣

𫘣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫘣 Tìm thêm nội dung cho: 𫘣