Từ: bông gòn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bông gòn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bônggòn

Dịch bông gòn sang tiếng Trung hiện đại:

木棉 《木棉种子表皮上的纤维。》
棉絮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bông

bông𱣩:bông cải; chăn bông
bông𣜳:bông cải; chăn bông
bông:bông hoa; lông bông; bông đùa
bông𱽐:bông hoa; lông bông; bông đùa
bông:bông hoa; lông bông; bông đùa
bông𬡟:bông lúa

Nghĩa chữ nôm của chữ: gòn

gòn:bông gòn
gòn:(quả đúm)
bông gòn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bông gòn Tìm thêm nội dung cho: bông gòn