Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bột sữa có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bột sữa:
Dịch bột sữa sang tiếng Trung hiện đại:
奶粉 《牛奶除去水分制成的粉末, 易于保存, 食用时用开水冲成液体。》Nghĩa chữ nôm của chữ: bột
| bột | 侼: | |
| bột | 勃: | bồng bột; bột phát |
| bột | 孛: | tinh bột; vôi bột |
| bột | 桲: | ớt bột |
| bột | 浡: | tinh bột; vôi bột |
| bột | 渤: | tên biển (Bột hải) |
| bột | 𥹸: | tinh bột; vôi bột |
| bột | 脖: | cái cổ (bột tử) |
| bột | 餑: | bánh hấp |
| bột | 饽: | bánh hấp |
| bột | 鵓: | chim câu (bột cáp) |
| bột | 鹁: | chim câu (bột cáp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sữa
| sữa | : | sữa mẹ, sữa tươi, sữa bò, sữa hộp |
| sữa | : | sữa mẹ, sữa tươi, sữa bò, sữa hộp |
| sữa | 𱜗: | sữa mẹ, sữa tươi, sữa bò, sữa hộp |
| sữa | 𣳪: | sữa mẹ, sữa tươi, sữa bò, sữa hộp |
| sữa | 𣷱: | sữa mẹ, sữa tươi, sữa bò, sữa hộp |
| sữa | 𣷲: | sữa mẹ, sữa tươi, sữa bò, sữa hộp |

Tìm hình ảnh cho: bột sữa Tìm thêm nội dung cho: bột sữa
