Chữ 𣷱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣷱, chiết tự chữ SỮA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣷱:

𣷱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣷱

𣷱

Chiết tự chữ 𣷱

[]

U+023DF1, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣷱

Nghĩa Trung Việt của từ 𣷱


sữa, như "sữa mẹ, sữa tươi, sữa bò, sữa hộp" (vhn)

Chữ gần giống với 𣷱:

, , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 𣷱

Tự hình:

Tự hình chữ 𣷱 Tự hình chữ 𣷱 Tự hình chữ 𣷱 Tự hình chữ 𣷱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣷱

sữa𣷱:sữa mẹ, sữa tươi, sữa bò, sữa hộp
𣷱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣷱 Tìm thêm nội dung cho: 𣷱