Từ: 格鬥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 格鬥:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 格 • 鬥

cách đấu
Đánh nhau. ◇Trần Lâm 陳琳:
Nam nhi ninh đương cách đấu tử, Hà năng phật uất trúc Trường Thành
男兒寧當格鬥死, 何能怫鬱築長城 (Ẩm mã Trường Thành quật hành 飲馬長城窟行).

Nghĩa của 格斗 trong tiếng Trung hiện đại:

[gédòu] đánh nhau kịch liệt; vật lộn quyết liệt。紧张激烈地搏斗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách格:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch格:ghếch chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬥

dấu鬥:đánh dấu; dấu câu; yêu dấu
đấu鬥:đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu
格鬥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 格鬥 Tìm thêm nội dung cho: 格鬥