Chữ 㩝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㩝:

㩝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㩝

㩝

Chiết tự chữ 㩝

[]

U+3A5D, tổng 17 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hao2;
Việt bính: hou4;

㩝

Nghĩa Trung Việt của từ 㩝


Chữ gần giống với 㩝:

㩚, 㩛, 㩜, 㩝, 㩞, 㩟, 擟, 擠, 擡, 擢, 擣, 擤, 擦, 擧, 擩, 擫, 擬, 擯, 擰, 擱, 𢷏, 𢷣, 𢷤, 𢷮, 𢷯, 𢷰, 𢷱, 𢷲, 𢷳, 𢷴, 𢷵,

Chữ gần giống 㩝

Tự hình:

Tự hình chữ 㩝 Tự hình chữ 㩝 Tự hình chữ 㩝 Tự hình chữ 㩝

㩝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㩝 Tìm thêm nội dung cho: 㩝