Từ: cái ky có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cái ky:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cáiky

Dịch cái ky sang tiếng Trung hiện đại:


箕; 畚箕 《簸箕。》
粪筐 《粪箕子。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cái

cái:bò cái, chó cái
cái𫡔:cái nhà
cái:bò cái, chó cái
cái: 
cái𡡇:giống cái
cái: 
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:cái (chất vôi Calcium)
cái:cái (chất vôi Calcium)

Nghĩa chữ nôm của chữ: ky

ky: 
cái ky tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cái ky Tìm thêm nội dung cho: cái ky