Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: réo rắt thảm thiết có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ réo rắt thảm thiết:
Dịch réo rắt thảm thiết sang tiếng Trung hiện đại:
凄婉 《(声音)悲哀而婉转。》Nghĩa chữ nôm của chữ: réo
| réo | 𠮩: | réo lên |
| réo | 𠰉: | réo lên |
| réo | 嘹: | réo lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rắt
| rắt | 溧: | đái rắt; réo rắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thảm
| thảm | 尗: | thảm thắc (thổn thức) |
| thảm | 忐: | thảm (thổn thức) |
| thảm | 惨: | thảm kịch, thê thảm |
| thảm | 慘: | thảm kịch, thê thảm |
| thảm | 摻: | trải thảm |
| thảm | 毯: | tấm thảm |
| thảm | 䅟: | thảm (loại hạt thức ăn) |
| thảm | 穇: | thảm (loại hạt thức ăn) |
| thảm | 菼: | thảm cỏ |
| thảm | 𰴂: | tấm thảm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thiết
| thiết | 切: | thiết tha |
| thiết | 𠯦: | |
| thiết | 𢗠: | |
| thiết | 窃: | thiết (ăn trộm, giấu diếm) |
| thiết | 竊: | thiết (ăn trộm, giấu diếm) |
| thiết | 設: | thiết kế, kiến thiết |
| thiết | 设: | thiết kế, kiến thiết |
| thiết | 鉄: | thiết (sắt, vũ khí) |
| thiết | 銕: | thiết (sắt, vũ khí) |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
| thiết | 鐵: | thiết (sắt, vũ khí) |
| thiết | 餮: | thiết (tham ăn) |

Tìm hình ảnh cho: réo rắt thảm thiết Tìm thêm nội dung cho: réo rắt thảm thiết
