Từ: cây cỏ roi ngựa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cây cỏ roi ngựa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: câycỏroingựa

Dịch cây cỏ roi ngựa sang tiếng Trung hiện đại:


马鞭草。

Nghĩa chữ nôm của chữ: cây

cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây𣘃:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: cỏ

cỏ:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
cỏ𦹯:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
cỏ𦹵:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: roi

roi:quất roi
roi:roi da
roi: 
roi𩍢:roi da, roi vọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngựa

ngựa:con ngựa
cây cỏ roi ngựa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cây cỏ roi ngựa Tìm thêm nội dung cho: cây cỏ roi ngựa