Cao su chống va đập cửa
Từ: cặp rằng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cặp rằng:
Dịch cặp rằng sang tiếng Trung hiện đại:
管工(法国侵占时期用)。Nghĩa chữ nôm của chữ: cặp
| cặp | 吸: | |
| cặp | 𫮥: | cặp kè |
| cặp | 扱: | kèm cặp; cặp đôi |
| cặp | 笈: | cặp sách |
| cặp | 𬥠: | cặp kè |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rằng
| rằng | 哴: | nói rằng, rằng là |
| rằng | 㖫: | nói rằng, rằng là |
| rằng | 浪: | nói rằng, rằng là |
| rằng | : | nói rằng, rằng là |
| rằng | 𪘵: | nói rằng, rằng là |

Tìm hình ảnh cho: cặp rằng Tìm thêm nội dung cho: cặp rằng
