Cao su chống va đập cửa
Từ: chừng ấy có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chừng ấy:
Dịch chừng ấy sang tiếng Trung hiện đại:
那么点儿 《指示数量小。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chừng
| chừng | 澄: | xem chừng |
| chừng | 烝: | coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng |
| chừng | 蒸: | coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng |
| chừng | 証: | coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng |
| chừng | 證: | coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ấy
| ấy | 𠂎: | người ấy |
| ấy | 𱍸: | việc ấy |
| ấy | 𫢚: | việc ấy |
| ấy | 倚: | người ấy |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ấy | 𪬫: | ấy là; người ấy |
| ấy | 𧘇: | chốn ấy |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |

Tìm hình ảnh cho: chừng ấy Tìm thêm nội dung cho: chừng ấy
