Cao su chống va đập cửa
Từ: guồng sợi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ guồng sợi:
Dịch guồng sợi sang tiếng Trung hiện đại:
拐子 《一种简单的木制工具, 形状略像"工"字, 两头横木短, 中间直木长。把丝纱等绕在上面, 拿下来就可以桄。》Nghĩa chữ nôm của chữ: guồng
| guồng | 狂: | |
| guồng | : | guồng máy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sợi
| sợi | 𥿥: | sợi tơ hồng |

Tìm hình ảnh cho: guồng sợi Tìm thêm nội dung cho: guồng sợi
