Chữ 銾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 銾, chiết tự chữ HỐNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 銾:

銾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 銾

銾

Chiết tự chữ 銾

Chiết tự chữ hống bao gồm chữ 金 汞 hoặc 釒 汞 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 銾 cấu thành từ 2 chữ: 金, 汞
  • 金 ghim, găm, kim
  • 汞 cống, hống
  • 2. 銾 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 汞
  • 釒 kim, thực
  • 汞 cống, hống
  • []

    U+92BE, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hong4, gong3;
    Việt bính: hung3;

    銾

    Nghĩa Trung Việt của từ 銾


    hống, như "hống (thuỷ ngân)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 銾:

    䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

    Dị thể chữ 銾

    𰾁,

    Chữ gần giống 銾

    鉏, 鋝, 鋧, 鋦, 鋥, 鋤, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 銾 Tự hình chữ 銾 Tự hình chữ 銾 Tự hình chữ 銾

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 銾

    hống銾:hống (thuỷ ngân)
    銾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 銾 Tìm thêm nội dung cho: 銾