Từ: kéo vào có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ kéo vào:

Đây là các chữ cấu thành từ này: kéovào

Dịch kéo vào sang tiếng Trung hiện đại:

《用胳膊围住别人, 使靠近自己。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: kéo

kéo:kéo cầy, kéo nhau
kéo𢫃:kéo cầy, kéo nhau
kéo:kéo cầy, kéo nhau
kéo𪭸:kéo cầy, kéo nhau
kéo:kéo đến
kéo󱓉:kéo cầy, kéo nhau
kéo𢹣:kéo cầy, kéo nhau
kéo:kéo cầy, kéo nhau
kéo:kéo cầy, kéo nhau
kéo𦀽:kéo cầy, kéo nhau
kéo𨦀:cái kéo
kéo:cái kéo

Nghĩa chữ nôm của chữ: vào

vào󱚢: 
vào𠓨:đi vào; vào đề; vào tròng
vào:bay vào, vào bộ đội
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
kéo vào tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: kéo vào Tìm thêm nội dung cho: kéo vào