Từ: màu trắng tuyết có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ màu trắng tuyết:

Đây là các chữ cấu thành từ này: màutrắngtuyết

Dịch màu trắng tuyết sang tiếng Trung hiện đại:

雪白色xuě báisè

Nghĩa chữ nôm của chữ: màu

màu:màu sắc
màu𬜝:màu sắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: trắng

trắng𱑛:trắng (cái trứng)
trắng:trắng răng; nói trắng ra
trắng󰺔:trắng răng; nói trắng ra
trắng𤽸:trắng trẻo
trắng󰎕:trắng răng; nói trắng ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: tuyết

tuyết:tuyết (chư hầu nhà Chu)
tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết
tuyết:cá tuyết
tuyết:cá tuyết
màu trắng tuyết tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: màu trắng tuyết Tìm thêm nội dung cho: màu trắng tuyết