Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: màu trắng tuyết có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ màu trắng tuyết:
Dịch màu trắng tuyết sang tiếng Trung hiện đại:
雪白色xuě báisèNghĩa chữ nôm của chữ: màu
| màu | 牟: | màu sắc |
| màu | 𬜝: | màu sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trắng
| trắng | 𱑛: | trắng (cái trứng) |
| trắng | 壯: | trắng răng; nói trắng ra |
| trắng | : | trắng răng; nói trắng ra |
| trắng | 𤽸: | trắng trẻo |
| trắng | : | trắng răng; nói trắng ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tuyết
| tuyết | 薛: | tuyết (chư hầu nhà Chu) |
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |
| tuyết | 鱈: | cá tuyết |
| tuyết | 鳕: | cá tuyết |

Tìm hình ảnh cho: màu trắng tuyết Tìm thêm nội dung cho: màu trắng tuyết
