Từ: máy nghe có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy nghe:

Đây là các chữ cấu thành từ này: máynghe

Dịch máy nghe sang tiếng Trung hiện đại:

耳机 《电话机等的一个部件, 能把强弱不同的电流变成声音。也叫听筒或耳机。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: máy

máy𢵯:máy móc, máy trời
máy𣛠:máy móc, máy trời
máy:máy mắt
máy: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: nghe

nghe:nghe ngóng, nghe thấy
nghe:nghe ngóng, nghe thấy
nghe𦖑:nghe ngóng, nghe thấy
nghe󰽿:nghe ngóng, nghe thấy
máy nghe tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: máy nghe Tìm thêm nội dung cho: máy nghe