Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nản trong tiếng Việt:
["- tt. ở trạng thái không muốn tiếp tục công việc vì cảm thấy khó có kết quả: gặp khó khăn một tí là nản chưa chi đã nản."]Dịch nản sang tiếng Trung hiện đại:
失望; 灰 《因为希望未实现而不愉快。》灰心 《(因遭到困难、失败)意志消沉。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nản
| nản | 𢥪: | nản lòng, chán nản |
| nản | 赧: | chán nản |
| nản | 難: | nản lòng |

Tìm hình ảnh cho: nản Tìm thêm nội dung cho: nản
