Từ: netbook có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ netbook:
Đây là các chữ cấu thành từ này: netbook
Dịch netbook sang tiếng Trung hiện đại:
上网本Shàngwǎngběn
Tìm hình ảnh cho: netbook Tìm thêm nội dung cho: netbook
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt
Đây là các chữ cấu thành từ này: netbook

Tìm hình ảnh cho: netbook Tìm thêm nội dung cho: netbook