Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nói lảng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nói lảng:
Nghĩa nói lảng trong tiếng Việt:
["- Nói một câu chuyện khác, cốt để tránh câu chuyện đang nói."]Dịch nói lảng sang tiếng Trung hiện đại:
转话题; 岔开话题。Nghĩa chữ nôm của chữ: nói
| nói | 内: | nói năng |
| nói | 呐: | nói năng |
| nói | 訥: | nói năng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lảng
| lảng | 朗: | bảng lảng |
| lảng | 浪: | lảng tránh |
| lảng | 𣼽: | |
| lảng | : | bảng lảng |
| lảng | 𨃹: | lảng tránh; lảng vảng |
| lảng | 𨅉: | lảng tránh; lảng vảng |
| lảng | 郎: | lảng tránh |

Tìm hình ảnh cho: nói lảng Tìm thêm nội dung cho: nói lảng
