Cao su chống va đập cửa

Từ: năm này tháng nọ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ năm này tháng nọ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nămnàythángnọ

Dịch năm này tháng nọ sang tiếng Trung hiện đại:

长年累月 《形容经历很多年月; 很长时期。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: năm

năm𠄼:năm mươi
năm𫡵:năm mươi
năm𫧣:năm tháng
năm:năm tháng
năm𫷜:năm mới
năm𢆥:năm mới

Nghĩa chữ nôm của chữ: này

này󰀦:cái này, này đây
này:cái này, này đây
này:cái này, này đây
này:lúc này

Nghĩa chữ nôm của chữ: tháng

tháng𣎃:tháng ngày
tháng𪱚:tháng thiếu, đến tháng
tháng:năm tháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: nọ

nọ:này nọ
nọ:này nọ
năm này tháng nọ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: năm này tháng nọ Tìm thêm nội dung cho: năm này tháng nọ