Từ: quả ớt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ quả ớt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: quảớt

Dịch quả ớt sang tiếng Trung hiện đại:

辣椒; 辣子; 海椒 《这种植物的果实。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: quả

quả:xem Hoa
quả:quả phụ
quả:hoa quả; quả báo, hậu quả
quả:quả đựng đồ lễ
quả:hoa quả; quả báo, hậu quả
quả:quả loả (con tò vò)
quả:quả (nén nhỏ vàng bạc): ngân quả tử
quả:quả (nén nhỏ vàng bạc): ngân quả tử
quả𩸄:cá quả

Nghĩa chữ nôm của chữ: ớt

ớt𣎷:cây ớt
ớt𣜶:tiêu ớt
ớt:cây ớt
ớt𬨖:quả ớt
ớt𫐚:quả ớt
ớt:yếu ớt
quả ớt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: quả ớt Tìm thêm nội dung cho: quả ớt