Chữ 𣻄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣻄, chiết tự chữ SỜ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣻄:

𣻄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣻄

𣻄

Chiết tự chữ 𣻄

[]

U+023EC4, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣻄

Nghĩa Trung Việt của từ 𣻄


sờ, như "nông sờ" (vhn)

Chữ gần giống với 𣻄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

Chữ gần giống 𣻄

Tự hình:

Tự hình chữ 𣻄 Tự hình chữ 𣻄 Tự hình chữ 𣻄 Tự hình chữ 𣻄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣻄

sờ𣻄:nông sờ
𣻄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣻄 Tìm thêm nội dung cho: 𣻄