Cao su chống va đập cửa

Từ: túi da có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ túi da:

Đây là các chữ cấu thành từ này: túida

Dịch túi da sang tiếng Trung hiện đại:

革囊 《皮革做的袋子; 也用以称人的躯体革囊胃。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: túi

túi: 
túi:túi thuốc
túi𫄆:túi bụi; túi thơ
túi𬞚:móc túi
túi:túi áo; túi bụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: da

da:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
da󱌰:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
da:cây da (cây đa)
da:cây da (cây đa)
da𤿦:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
da𪤻:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
da𪾉:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
da:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
túi da tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: túi da Tìm thêm nội dung cho: túi da