Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa thách trong tiếng Việt:
["- đgt. 1. Đánh đố, đánh cuộc người khác dám làm một việc thường là quá sức, quá khả năng: thách nhảy qua bức tường cao. 2. Nêu giá cao hơn giá bán để khách hàng trả xuống là vừa: không nói thách, nói sao bán vậy thách cả trả nửa (tng.)."]Dịch thách sang tiếng Trung hiện đại:
挑战 《鼓动对方跟自己竞赛。》thách bạn đấy向你挑战战。
剔 《从骨头上把肉刮下来。》
索价; 讨高价 《要价、开价。》
露出; 突出 《鼓出来。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: thách
| thách | 嘁: | nói thách |
| thách | 𡂓: | thách thức |
| thách | 托: | thách thức |
| thách | 昔: | thách thức |
| thách | 𱴥: | thách thức |
| thách | 適: | thách thức |

Tìm hình ảnh cho: thách Tìm thêm nội dung cho: thách
