Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: trút xuống có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trút xuống:

Đây là các chữ cấu thành từ này: trútxuống

Dịch trút xuống sang tiếng Trung hiện đại:

倾泻 《(大量的水)很快地从高处流下。》
倾注 《由上而下地流入。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: trút

trút𡭲:trút bỏ
trút:trút xuống
trút𪫓:trút gạo vào bao
trút:trút xuống
trút𢯰:trút bỏ
trút:mưa như trút

Nghĩa chữ nôm của chữ: xuống

xuống𱚃:xuống lệnh
xuống𨑜:đi xuống
xuống󰀄:xuống nước (chịu lép vế)
xuống󰀈:xuống nước (chịu lép vế)
xuống󱪞: 
xuống𬺗:xuống dưới, xuống tóc
xuống𫴋:xuống dưới, xuống tóc
xuống𬕹:xuống dưới, xuống tóc
xuống𪧍:xuống dưới, xuống tóc
xuống󰄻:xuống nước (chịu lép vế)
xuống𫳭:xuống dưới, xuống tóc
trút xuống tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trút xuống Tìm thêm nội dung cho: trút xuống