Từ: trạm trộn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trạm trộn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: trạmtrộn

Dịch trạm trộn sang tiếng Trung hiện đại:

搅拌站. trạm trộn bê tông

Nghĩa chữ nôm của chữ: trạm

trạm: 
trạm:trạm (sâu xa; trong suốt)
trạm:trạm xá

Nghĩa chữ nôm của chữ: trộn

trộn:trà trộn
trộn:trộn rau
trạm trộn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trạm trộn Tìm thêm nội dung cho: trạm trộn