Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: trạm trộn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trạm trộn:
Dịch trạm trộn sang tiếng Trung hiện đại:
搅拌站. trạm trộn bê tôngNghĩa chữ nôm của chữ: trạm
| trạm | 嶄: | |
| trạm | 湛: | trạm (sâu xa; trong suốt) |
| trạm | 站: | trạm xá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trộn
| trộn | 論: | trà trộn |
| trộn | 遁: | trộn rau |

Tìm hình ảnh cho: trạm trộn Tìm thêm nội dung cho: trạm trộn
