Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠸛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸛, chiết tự chữ TÊN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸛:

𠸛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸛

𠸛

Chiết tự chữ 𠸛

[]

U+020E1B, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠸛

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸛


tên, như "tên tuổi, tên họ" (vhn)

Chữ gần giống với 𠸛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸛

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸛 Tự hình chữ 𠸛 Tự hình chữ 𠸛 Tự hình chữ 𠸛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸛

tên𠸛:tên tuổi, tên họ
𠸛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸛 Tìm thêm nội dung cho: 𠸛