Từ: vê i pê có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vê i pê:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vê • i • pê

Dịch vê i pê sang tiếng Trung hiện đại:

当世 《指地位显要的人。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vê

vê撝:vân vê
vê潙: 
vê i pê tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vê i pê Tìm thêm nội dung cho: vê i pê