Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vẻ ngượng ngùng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vẻ ngượng ngùng:
Dịch vẻ ngượng ngùng sang tiếng Trung hiện đại:
愧色 《惭愧的脸色。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vẻ
| vẻ | 𡲈: | vui vẻ, vẻ vang |
| vẻ | : | vẻ đẹp |
| vẻ | 𨤔: | vẻ vang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngượng
| ngượng | 強: | ngượng ngùng |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |
| ngượng | 忸: | ngượng ngùng |
| ngượng | : | ngượng ngùng |
| ngượng | 𢞆: | ngượng ngùng |
| ngượng | : | ngượng ngùng |
| ngượng | 𬚣: | ngượng ngùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngùng
| ngùng | 㥥: | ngại ngùng |
| ngùng | 𢢄: | ngại ngùng |
| ngùng | 𪿹: | ngại ngùng |
| ngùng | 𨲖: | ngại ngùng |
| ngùng | 顒: | ngại ngùng |

Tìm hình ảnh cho: vẻ ngượng ngùng Tìm thêm nội dung cho: vẻ ngượng ngùng
