Từ: vẻ ngượng ngùng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vẻ ngượng ngùng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vẻngượngngùng

Dịch vẻ ngượng ngùng sang tiếng Trung hiện đại:

愧色 《惭愧的脸色。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vẻ

vẻ𡲈:vui vẻ, vẻ vang
vẻ󰆴:vẻ đẹp
vẻ𨤔:vẻ vang

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngượng

ngượng:ngượng ngùng
ngượng:ngượng ngùng
ngượng:ngượng ngùng
ngượng󰆨:ngượng ngùng
ngượng𢞆:ngượng ngùng
ngượng󱑜:ngượng ngùng
ngượng𬚣:ngượng ngùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngùng

ngùng:ngại ngùng
ngùng𢢄:ngại ngùng
ngùng𪿹:ngại ngùng
ngùng𨲖:ngại ngùng
ngùng:ngại ngùng
vẻ ngượng ngùng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vẻ ngượng ngùng Tìm thêm nội dung cho: vẻ ngượng ngùng